Chương 14: Bài Thơ Cất Trong Rương
Sáng hôm sau, Tạ Hoài Cẩn giữ đúng lời.
Trời vừa sáng, hắn đã đến thư phòng tiền viện đọc sách. Sau hai canh giờ ôn kinh nghĩa, hắn theo Tạ phụ xem lại sổ tiệm vải và nghe đại quản sự bẩm chuyện mấy cửa hiệu trong thành. Đến gần trưa, hắn lại gặp chưởng quầy tiệm trà, hỏi kỹ nguồn hàng xuân trà năm nay, giá vận chuyển từ Giang Nam và khoản hao hụt trên đường. Tạ phụ đứng bên cạnh không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng hỏi một câu, để hắn tự mình phân tích. Tạ Hoài Cẩn đáp không vội, cũng không ra vẻ biết hết. Chỗ nào chưa rõ, hắn hỏi thẳng; chỗ nào đã nhìn ra, hắn chỉ ra bằng lời lẽ có chừng mực, không làm chưởng quầy cũ mất mặt.
Đại quản sự theo Tạ phụ nhiều năm, nhìn vị đại thiếu gia trước mắt, trong lòng không khỏi âm thầm kinh ngạc. Trước kia Tạ Hoài Cẩn đã là người thông minh, nhưng vẫn mang chút xa cách của người đọc sách với việc cửa hiệu. Hiện giờ hắn lại khác. Hắn biết đường công danh không thể bỏ, nhưng cũng hiểu gia nghiệp Tạ gia không thể chỉ dựa vào phụ thân chống đỡ cả đời. Một người muốn bảo vệ gia đình, chỉ có danh chưa đủ; nhưng chỉ có tiền mà không có danh, ở Thanh Châu cũng khó đứng vững trước những nhà có căn cơ sĩ tộc.
Đến khi mặt trời lên cao, Tạ phụ mới cho hắn lui.
Trước khi đi, Tạ phụ đặt một quyển văn sách lên bàn, nói: “Gia nghiệp phải học, nhưng bài tập hôm nay không được thiếu. Chiều nay con về Thanh Nghi viện nghỉ một lát, tối trước khi ngủ viết một thiên văn sách đưa ta xem. Nếu chỉ lo ở cạnh phu lang mà quên việc học, ta sẽ tự mình đến Thanh Nghi viện bắt người.”
Tạ Hoài Cẩn nhận sách, bình tĩnh hành lễ: “Phụ thân yên tâm, con không dám chậm trễ.”
Tạ phụ hừ nhẹ: “Không dám là tốt. Nhưng cũng đừng chỉ nhớ đọc sách mà quên ăn uống. Mẫu thân con sáng nay đã nhắc ta ba lần, nói con vừa khỏi bệnh chưa lâu, nếu ta ép quá thì bà ấy sẽ đến thư phòng tính sổ với ta.”
Tạ Hoài Cẩn nghe vậy, đáy mắt hiện ý cười. “Con biết. Lát nữa con về dùng cơm với Thanh Từ.”
Tạ phụ nhìn hắn một cái, không nhịn được nói: “Mở miệng ngậm miệng đều là Thanh Từ. Đi đi, đừng đứng đây chướng mắt ta.”
Tạ Hoài Cẩn cúi đầu cười, cầm sách rời khỏi tiền viện. Trên đường về Thanh Nghi viện, hắn đi qua hành lang dài phủ bóng trúc. Gió xuân thổi qua, tay áo hắn phất nhẹ, trong lòng lại không còn trống rỗng như nhiều năm làm vong hồn. Bây giờ mỗi ngày của hắn đều rất đầy. Buổi sáng đọc sách, học gia nghiệp; buổi chiều xử lý việc cửa hiệu hoặc xem sổ; tối trở về Thanh Nghi viện, cùng Lâm Thanh Từ ăn một bữa cơm, xem vài trang sổ, đánh một ván cờ, rồi ôm y ngủ. Những việc ấy bình thường đến mức không đáng nhắc, nhưng với hắn lại là ngày tháng đã cầu trong biển lửa mà không được.
Khi hắn về đến Thanh Nghi viện, Lâm Thanh Từ đang ngồi trong thư phòng nhỏ.
Trên án đặt vài tờ giấy hoa tiên, một hộp mực mới, bên cạnh là chiếc rương hồi môn nhỏ đã mở khóa. Xuân Đào và Thu Nguyệt đứng ngoài phòng, thấy Tạ Hoài Cẩn trở về liền hành lễ rồi lặng lẽ lui xuống. Lâm Thanh Từ nghe động tĩnh, ngẩng đầu nhìn hắn. Hôm nay y mặc áo màu trắng ngà thêu trúc nhạt, tóc buộc gọn bằng ngọc quan nhỏ, không cài trang sức cầu kỳ. Dáng vẻ ấy thanh nhã hơn ngày đi yến, nhưng vì ngồi bên án sách, bên người lại có giấy bút, càng lộ ra khí chất công tử thế gia được nuôi bằng thơ họa và lễ nghi từ nhỏ.
Tạ Hoài Cẩn bước vào, ánh mắt rơi xuống rương hồi môn: “Em đang tìm thơ?”
Lâm Thanh Từ khẽ gật đầu. “Đã hứa cho chàng xem một bài.”
Hắn lập tức đặt quyển sách trong tay xuống, không ngồi quá gần, chỉ ngồi đối diện y qua án nhỏ. “Ta có thể đợi. Nếu em chưa muốn cho ta xem, không cần miễn cưỡng.”
Lâm Thanh Từ nhìn hắn một lát. Những lời như vậy mấy ngày nay hắn nói rất nhiều, nhưng mỗi lần nghe, y vẫn thấy lòng mình bị nâng lên rất nhẹ. Tạ Hoài Cẩn không giục, không hỏi vì sao, không dùng danh phận phu quân để đòi xem những thứ y cất giữ. Hắn luôn đặt lựa chọn vào tay y. Chính vì vậy, Lâm Thanh Từ mới càng muốn thử đưa ra một phần rất nhỏ của mình.
Y lấy từ trong rương ra một tờ giấy cũ.
Giấy được giữ rất kỹ, nhưng góc đã hơi ố vàng. Phía trên là một bài thơ năm chữ, nét bút khi ấy còn non hơn hiện tại, mềm hơn, sáng hơn, mang theo chút mong đợi của thiếu niên ca nhi chưa từng chịu nhiều gió lạnh. Lâm Thanh Từ nhìn nó, đầu ngón tay bất giác siết nhẹ. Đây là bài thơ y viết năm 16 tuổi, sau khi gặp thoáng qua chàng thiếu niên được gọi là hôn phu trước cổng học đường. Khi đó y còn nghĩ sau khi gả vào Tạ gia, nếu có một ngày phu quân hỏi y thích gì, y sẽ có thể cho hắn xem thơ, cùng hắn luận một hai câu dưới đèn.
Nhưng sau này, bài thơ này chưa từng được đưa ra.
Kiếp trước y đã từng lấy nó ra một lần. Không phải cho người kia xem, mà là trong một lần sửa rương hồi môn, bị một ca nhi trong hậu viện vô tình nhìn thấy. Người ấy cười nói thơ của y thanh mềm quá, giống hệt người y, chỉ hợp treo trong phòng làm cảnh. Sau đó lời ấy truyền ra, thêm dầu thêm muối, biến thành thiếu phu lang Tạ gia cả ngày thương xuân bi thu trong viện, khó trách đại thiếu gia không thích. Từ đó về sau, Lâm Thanh Từ cất thơ đi, gần như không viết nữa.
Hiện tại, tờ giấy cũ nằm giữa hai người.
Tạ Hoài Cẩn không lập tức cầm lên. Hắn thấy tay Lâm Thanh Từ hơi run, biết thứ y đưa ra không chỉ là một bài thơ. Đó là một phần quá khứ từng bị người khác cười nhạo, là một cánh cửa rất nhỏ mà y vừa hé ra. Nếu hắn tùy tiện chạm vào, dù bằng lời khen, cũng có thể khiến y bất an.
“Ta đọc được không?” Hắn hỏi.
Lâm Thanh Từ khẽ đáp: “Ừm.”
Tạ Hoài Cẩn lúc này mới đưa tay cầm lấy. Bài thơ không dài, viết về một cơn mưa xuân ngoài hiên, hoa lê chưa rụng, người trong phòng nghe tiếng gió mà nghĩ đến ngày sau. Ý thơ thanh, không cố làm ra vẻ sâu xa, nhưng có sự trong trẻo hiếm thấy. Tạ Hoài Cẩn đọc từng chữ rất chậm. Hắn gần như có thể nhìn thấy Lâm Thanh Từ khi ấy ngồi bên cửa sổ Lâm phủ, trước mặt là bút mực, trong lòng còn ôm chút mong chờ về hôn sự sắp đến. Y không biết phía trước là một đời đầy tro lửa, cũng không biết người thật sự muốn đọc bài thơ này đã chết dưới hồ.
Ngón tay Tạ Hoài Cẩn cầm giấy hơi siết.
Lâm Thanh Từ lập tức nhận ra, khẽ hỏi: “Không hay sao?”
Tạ Hoài Cẩn ngẩng đầu, giọng hơi khàn: “Rất hay.”
Y cụp mắt: “Chàng không cần dỗ ta. Đây là thơ khi còn trẻ, ý còn nông.”
“Không phải dỗ.” Tạ Hoài Cẩn đặt bài thơ xuống giữa hai người, nghiêm túc nói. “Ý thơ có thể chưa sâu như người từng trải, nhưng quý ở chỗ sạch. Câu thứ ba dùng ‘liêm ngoại thanh phong’ nối với ‘song tiền lê tuyết’, vừa có cảnh vừa có tâm. Câu cuối nhìn như viết xuân, thật ra là viết người đợi ngày sau. Nếu nói chưa đủ, chỉ là còn thiếu một chút trải đời. Nhưng ta lại thấy, thơ khi ấy vốn không cần quá nhiều đau khổ mới gọi là hay.”
Lâm Thanh Từ ngẩn ra.
Không cần quá nhiều đau khổ mới gọi là hay.
Y chưa từng nghe ai nói như vậy. Người đời thường khen thơ có ý cảnh sâu, khen chữ có phong sương, khen người từng qua đau khổ mới viết được câu khiến lòng người động. Nhưng Tạ Hoài Cẩn lại nói, thơ khi ấy không cần quá nhiều đau khổ. Giống như hắn không tiếc nuối vì bài thơ còn non, ngược lại tiếc nuối vì người viết bài thơ ấy về sau đã bị ép phải hiểu quá nhiều đau.
Tạ Hoài Cẩn nhìn y, chậm rãi nói tiếp: “Thanh Từ, nếu có thể, ta thà rằng thơ của em cả đời đều không cần viết đến chữ khổ. Em có thể viết hoa, viết trăng, viết mưa xuân, viết bàn cờ dưới hiên, viết một ngày bình thường ăn được nửa miếng bánh hạt dẻ. Không phải chỉ đau đến tận cùng mới đáng được người khác xem trọng.”
Lâm Thanh Từ cúi đầu rất lâu.
Hốc mắt y nóng lên, nhưng lần này y không vội giấu. Bài thơ cũ nằm trên án, giống như thiếu niên từng ngồi trong Lâm phủ chờ đại hôn cuối cùng được người khác nhẹ nhàng phủi bụi. Không ai cười y mềm, không ai nói y chỉ biết thương xuân bi thu, càng không ai dùng những thứ y từng yêu thích để châm chọc y vô dụng.
Tạ Hoài Cẩn không nói thêm. Hắn chỉ đứng dậy lấy một tờ giấy mới, mài mực rồi ngồi lại trước án. Lâm Thanh Từ ngẩng đầu nhìn hắn: “Chàng làm gì?”
“Chép thơ.” Hắn đáp. “Hôm qua đã nhận phạt. Em nói nếu ta thua cờ, phải chép thơ của em. Tuy hôm nay chưa đánh, nhưng ta muốn chép trước.”
Lâm Thanh Từ hơi ngẩn: “Đó là phạt khi chàng thua.”
“Ta hôm nay đã thua rồi.” Tạ Hoài Cẩn chấm bút vào mực, ánh mắt đặt trên bài thơ cũ. “Thua vì để em phải cất bài thơ này lâu như vậy mới dám đưa ra.”
Câu này khiến Lâm Thanh Từ không nói được gì nữa.
Tạ Hoài Cẩn cúi đầu chép thơ. Nét chữ của hắn khác với y. Chữ Lâm Thanh Từ thanh nhuận, mềm nhưng có xương; chữ Tạ Hoài Cẩn trầm ổn, thu phóng có độ. Cùng một bài thơ qua tay hắn, như được đặt vào một chiếc hộp khác, không làm mất vẻ thanh trong ban đầu, lại thêm một tầng chắc chắn. Lâm Thanh Từ ngồi bên cạnh nhìn, trong lòng dần yên xuống. Mực mới tỏa hương rất nhẹ, ánh nắng ngoài cửa sổ rơi lên giấy, mọi thứ bình lặng đến mức khiến người ta sinh ra ảo giác ngày tháng vốn nên như vậy từ đầu.
Khi Tạ Hoài Cẩn chép xong, hắn đặt hai bản thơ cạnh nhau, chờ mực khô.
“Bản cũ em giữ.” Hắn nói. “Bản ta chép, nếu em đồng ý, ta muốn đặt trong thư phòng nhỏ. Không treo ra ngoài, chỉ đặt trong ngăn sách của ta.”
Lâm Thanh Từ nhìn hắn: “Vì sao?”
“Để mỗi khi đọc sách mệt, ta có thể nhìn một chút.” Hắn cười rất nhẹ. “Nhắc mình rằng công danh và gia nghiệp đều không phải thứ trống rỗng. Ta đọc sách, học cửa hiệu, xem sổ đến khuya, không phải vì muốn người ngoài khen một câu Tạ đại thiếu gia tài giỏi, mà là vì muốn giữ được ngày tháng bình thường thế này.”
Lâm Thanh Từ nhìn tờ thơ mới, đầu ngón tay chạm nhẹ mép giấy. Một lúc lâu sau, y khẽ gật đầu: “Được.”
Tạ Hoài Cẩn cẩn thận cất bản chép mới vào kẹp sách, như cất một thứ quý giá. Lâm Thanh Từ thấy hắn trân trọng như vậy, trong lòng mềm đi, rồi lại có chút ngượng. Y đưa tay thu bản cũ lại, định cất vào rương, nhưng động tác dừng giữa chừng. Sau một lát, y không đặt nó xuống đáy rương như trước, mà để vào hộp gỗ nhỏ bên cạnh án sách, nơi thường để giấy bút mình hay dùng.
Tạ Hoài Cẩn nhìn thấy, nhưng không nói ra.
Buổi chiều, Tạ mẫu sai người đến gọi Lâm Thanh Từ sang chính viện bàn chuyện trà yến Kỷ gia. Tạ Hoài Cẩn cũng được Tạ phụ gọi đến tiền viện nên hai người cùng ra khỏi Thanh Nghi viện, đi đến ngã rẽ hành lang mới tách ra. Trước khi đi, Tạ Hoài Cẩn dừng lại nhìn y: “Tối ta về có thể hơi muộn. Phụ thân bảo ta xem thêm sổ kho lương.”
Lâm Thanh Từ gật đầu: “Ta cũng phải ở chỗ mẫu thân lâu hơn một chút. Kỷ gia đưa thiệp riêng, lễ đáp lại phải chọn cẩn thận.”
Tạ Hoài Cẩn nghe y nói chuyện tự nhiên như vậy, trong lòng ấm lên. “Nếu em mệt, sai người đến tiền viện báo ta.”
“Chàng mới là người nên nghỉ.” Lâm Thanh Từ nhìn hắn. “Buổi sáng đọc sách, giữa trưa xem sổ, chiều lại xem kho lương. Tạ Hoài Cẩn, chàng không phải làm bằng sắt.”
Tạ Hoài Cẩn hơi sững, sau đó mỉm cười: “Em đang quản ta sao?”
Lâm Thanh Từ bị hỏi đến khựng lại, rồi bình tĩnh đáp: “Phu phu vốn nên nhắc nhau. Chàng nói muốn cùng ta sống tốt, nếu chàng làm mình mệt ngã, vậy sống tốt thế nào?”
Nụ cười trong mắt Tạ Hoài Cẩn càng sâu. Hắn rất muốn ôm y một cái, nhưng giữa hành lang có hạ nhân đi lại, sợ y ngượng, cuối cùng chỉ đưa tay chỉnh lại sợi dây kết bên hông y.
“Ta nhớ rồi.” Hắn dịu giọng. “Thiếu phu lang đã dặn, ta không dám không nghe.”
Lâm Thanh Từ quay mặt đi, tai hơi đỏ: “Mau đi đi.”
Ở chính viện, Tạ mẫu đã chuẩn bị danh sách lễ vật. Bà để Lâm Thanh Từ cùng xem, không chỉ hỏi y nên mang gì đến Kỷ gia, mà còn nói rõ quan hệ từng nhà, tính cách từng vị phu nhân, phu lang. Lâm Thanh Từ nghe rất kỹ, thỉnh thoảng ghi lại hai chữ ở bên cạnh. Khi nhắc đến Kỷ Vân Thư, Tạ mẫu dừng một chút, nhìn y hỏi: “Con thật sự muốn đi?”
“Vâng.” Lâm Thanh Từ đáp. “Kỷ công tử hôm trước chỉ nói vài câu chua, chưa đến mức xé rách mặt. Nếu con tránh, ngược lại giống như sợ y. Nhưng đến đó cũng không cần thân cận. Giữ lễ, giữ khoảng cách, vậy là đủ.”
Tạ mẫu hài lòng gật đầu: “Con nhìn rất rõ.”
Lâm Thanh Từ nói: “Mẫu thân từng dạy con, trong giao tế nội trạch, có lúc lùi là lễ, có lúc lùi lại khiến người khác được thế. Con vẫn đang học cách phân biệt.”
Tạ mẫu nghe đến hai chữ “mẫu thân từng dạy”, trong lòng càng mềm. Bà không có con ca nhi, nay Lâm Thanh Từ gả vào, lại ngoan ngoãn gọi bà là mẫu thân, chịu theo bà học việc trong ngoài, bà thật lòng xem y như con. Huống chi y không chỉ đẹp. Càng ở chung, Tạ mẫu càng thấy y thông minh mà biết chừng mực, mềm mại nhưng không trống rỗng. Một thiếu phu lang như vậy, nếu con trai bà không biết quý trọng, chính bà cũng không tha cho hắn.
“Ba ngày nữa đến Kỷ gia, ta sẽ để con tự ứng đối.” Tạ mẫu nói. “Nhưng Thanh Từ, tự ứng đối không có nghĩa là một mình chịu hết. Nếu có người thật sự quá phận, con phải nhớ phía sau con còn có ta.”
Lâm Thanh Từ cúi đầu: “Con nhớ.”
Hai người bàn xong lễ vật thì trời đã muộn. Tạ mẫu giữ y dùng cơm, lại sai người đưa một phần canh bổ đến tiền viện cho Tạ Hoài Cẩn và Tạ phụ. Lâm Thanh Từ thấy bà dặn phòng bếp thêm gừng vào canh vì Tạ Hoài Cẩn, trong lòng khẽ động. Ở Tạ gia kiếp này, mọi người đều còn khỏe mạnh, mọi quan tâm đều còn kịp. Y nhất định phải giữ lấy những điều này, không để chúng lại bị một người xa lạ hủy đi như kiếp trước.
Khi Lâm Thanh Từ trở về Thanh Nghi viện, Tạ Hoài Cẩn vẫn chưa về.
Y không vào phòng ngủ ngay, mà ngồi trong thư phòng nhỏ, mở hộp gỗ đựng bài thơ cũ ra. Bản thơ của hắn đã được Tạ Hoài Cẩn cất trong ngăn sách, còn bản cũ nằm trước mặt y. Lâm Thanh Từ nhìn nét chữ non trẻ của mình khi xưa, bỗng cầm bút viết thêm một bài mới trên giấy hoa tiên.
Lần này, y không viết mưa xuân ngoài hiên, cũng không viết chờ ngày sau. Y viết về đèn đêm trong thư phòng, về một người chia nửa ngày cho sách vở, nửa ngày cho gia nghiệp, khi về vẫn nhớ hỏi phu lang có mệt không. Ý thơ vẫn thanh, nhưng so với bài cũ đã nhiều hơn một tầng lắng sâu. Không bi thương, cũng không quá vui. Chỉ là sự bình yên rất mỏng, như ánh đèn được hai bàn tay che gió.
Viết xong, y đặt bút xuống, nhìn bài thơ mới thật lâu.
Ngoài sân truyền đến tiếng bước chân quen thuộc. Tạ Hoài Cẩn đã về.
Lâm Thanh Từ lập tức muốn thu giấy lại, nhưng nghĩ đến lời ban sáng, động tác lại dừng. Y không cất nữa. Khi Tạ Hoài Cẩn bước vào, thấy y ngồi trước án, trước mặt là tờ giấy mực còn chưa khô, ánh mắt lập tức dịu xuống.
“Ta về muộn.” Hắn nói. “Em đợi ta sao?”
Lâm Thanh Từ cụp mắt: “Không phải đợi. Ta đang viết thơ.”
Tạ Hoài Cẩn bước chân khựng lại. Hắn nhìn tờ giấy trên án, nhưng không tùy tiện đến gần, chỉ hỏi: “Ta có thể xem không?”
Lâm Thanh Từ im lặng một lúc, rồi đẩy tờ giấy sang.
Tạ Hoài Cẩn đi đến bên án, cúi đầu đọc. Bài thơ không đề tên, nhưng từng câu đều như nói về hắn. Về sách, về sổ, về ngọn đèn khuya, về người trở về dưới ánh trăng. Đọc đến câu cuối, cổ họng hắn bỗng nghẹn lại.
“Dạ bán quy lai do vấn noãn.”
Nửa đêm trở về vẫn hỏi người có ấm không.
Tạ Hoài Cẩn nhìn câu ấy rất lâu, lâu đến mức Lâm Thanh Từ bắt đầu bất an. Y khẽ hỏi: “Không ổn sao?”
Tạ Hoài Cẩn ngẩng đầu nhìn y, mắt đỏ rất nhẹ. “Rất ổn. Thanh Từ, đây là bài thơ đầu tiên em viết sau khi gả cho ta sao?”
Lâm Thanh Từ không đáp ngay, nhưng sự im lặng ấy đã là câu trả lời.
Tạ Hoài Cẩn chậm rãi ngồi xuống trước mặt y. Hắn muốn ôm y, nhưng thấy mực trên giấy còn chưa khô, lại sợ làm loạn tờ thơ, cuối cùng chỉ đưa tay nắm lấy tay y. “Ta có thể giữ bản này không?”
Lâm Thanh Từ nhìn hắn: “Chàng đã giữ một bản rồi.”
“Bản kia là thơ của em trước khi gả.” Tạ Hoài Cẩn nói. “Bản này là thơ em viết sau khi gả cho ta. Không giống nhau.”
Lâm Thanh Từ bị hắn nói đến mặt hơi nóng. Y quay mặt đi, nhỏ giọng: “Mực còn chưa khô.”
“Ta đợi mực khô.”
Câu ấy rõ ràng nói về tờ giấy, nhưng không hiểu sao lại giống như nói về y. Lâm Thanh Từ nhìn Tạ Hoài Cẩn ngồi bên án, thật sự kiên nhẫn chờ mực khô từng chút một, trong lòng bỗng mềm xuống. Người này hình như luôn như vậy. Chờ y ăn hết nửa bát cháo, chờ y đặt tay vào tay hắn, chờ y nói ra một chút bất an, chờ y cho phép một nụ hôn, bây giờ lại chờ mực khô trên bài thơ mới.
Y khẽ nói: “Tạ Hoài Cẩn.”
“Ta đây.”
“Ngày sau chàng bận đến đâu, cũng phải ăn cơm đúng giờ.”
Tạ Hoài Cẩn nhìn y.
Lâm Thanh Từ vẫn không nhìn thẳng hắn, nhưng giọng lại rất nghiêm túc: “Thi cử, gia nghiệp đều quan trọng. Nhưng nếu chàng không giữ thân thể, phụ thân mẫu thân sẽ lo, ta cũng…” Y dừng lại, đầu ngón tay hơi siết. “Ta cũng sẽ lo.”
Tạ Hoài Cẩn cảm thấy tim mình như bị một bàn tay mềm mại nắm lấy.
Hắn không nhịn được nữa, đứng dậy đi đến bên cạnh y, cúi người ôm y vào lòng. Lần này Lâm Thanh Từ không cứng người quá lâu. Y chỉ khẽ run một chút, sau đó để mặc hắn ôm. Tạ Hoài Cẩn ôm rất chặt, như muốn đem câu “ta cũng sẽ lo” cất vào tận xương máu.
“Được.” Hắn nói bên tai y, giọng khàn đến dịu dàng. “Ta nghe em. Ta nhất định ăn cơm đúng giờ, nghỉ ngơi đúng giờ, không để em lo.”
Lâm Thanh Từ bị hắn ôm đến hơi nóng mặt, nhưng không đẩy ra. Một lát sau, y rất nhẹ đặt tay lên lưng hắn.
Ngoài cửa sổ, trăng đã lên khỏi mái hiên. Trên án, mực của bài thơ mới chậm rãi khô dưới ánh đèn. Đêm nay không có ván cờ, không có sổ sách mở đến khuya, chỉ có một bài thơ vừa viết xong và một lời dặn rất bình thường. Nhưng chính những điều bình thường ấy lại khiến Thanh Nghi viện có thêm hơi ấm của một mái nhà.
(Hết chương 14)
Bình luận 💬 0