Chương 39: Bảng Xuân Nơi Kinh Thành
Sau khi Tạ Hoài Cẩn rời Thanh Châu, Thanh Nghi viện bỗng rộng hơn trước rất nhiều.
Không phải sân viện thay đổi, cũng không phải phòng ốc bỗng thêm lạnh, mà là mỗi khi trời tối, vị trí bên án sách không còn bóng người áo xanh trúc ngồi viết văn sách. Đèn vẫn được thắp đúng giờ, mực vẫn được mài khi Lâm Thanh Từ muốn viết thư, nôi nhỏ của Tiểu Ninh đã đổi thành chiếc giường con có lan can thấp, nhưng hơi thở quen thuộc của người kia vắng đi, khiến từng tiếng gió ngoài cửa sổ cũng rõ hơn vài phần. Những ngày đầu, Lâm Thanh Từ không để mình rảnh quá lâu. Sáng y xem việc nội viện, trưa chơi với Tiểu Ninh, chiều cùng Tạ mẫu kiểm lễ vật, tối viết thư. Y tự nhủ mình đã chuẩn bị rất kỹ, đã nói lời tiễn rất bình tĩnh, không nên để một chuyến lên kinh khiến cả nhà lo theo.
Nhưng đến đêm, khi Tiểu Ninh ngủ say, y vẫn sẽ vô thức nhìn về phía cửa.
Tiểu Ninh chưa hiểu phụ thân đi đâu, chỉ biết người thường bế mình đọc sách bỗng mấy ngày không xuất hiện. Ban đầu bé còn bò đến án sách, vịn mép ghế nhìn quanh, miệng ê a gọi không rõ. Về sau như dần nhận ra phụ thân không ở trong phòng, bé thường cầm chiếc trống nhỏ Tạ Hoài Cẩn từng lắc, kéo đến trước mặt Lâm Thanh Từ. Lâm Thanh Từ ôm con vào lòng, nhìn đôi mắt trong veo ấy, lòng đau nhẹ nhưng vẫn mỉm cười.
“Phụ thân con đi xa rồi.” Y cúi đầu nói với con. “Chờ phụ thân thi xong sẽ về. Tiểu Ninh ngoan, chúng ta cùng chờ chàng.”
Tiểu Ninh nghe không hiểu, chỉ nghiêng đầu, bàn tay nhỏ vỗ lên má y. Lâm Thanh Từ nắm lấy tay con hôn nhẹ, như nhờ hơi ấm mềm mại ấy xoa bớt nỗi nhớ trong lòng.
Phong thư đầu tiên của Tạ Hoài Cẩn đến vào ngày thứ tám sau khi hắn rời Thanh Châu.
Thanh Mặc sai người khoái mã đưa về, phong thư bên ngoài còn dính chút bụi đường. Lâm Thanh Từ nhận lấy từ tay Xuân Đào, đầu ngón tay khẽ run. Y không mở ngay trước mặt nhiều người, chỉ ôm Tiểu Ninh trở về phòng trong, đặt con ngồi bên cạnh rồi mới cẩn thận bóc thư. Chữ Tạ Hoài Cẩn vẫn như trước, nét bút vững, nhưng có vài chỗ hơi nghiêng, có lẽ viết trong khách điếm dọc đường, ánh đèn không đủ sáng.
Trong thư, hắn không chỉ báo bình an.
Hắn viết hôm đầu rời Thanh Châu đi qua cầu đá phía bắc, trong lòng vẫn nghĩ đến dáng vẻ Lâm Thanh Từ ôm Tiểu Ninh đứng dưới hiên. Viết rằng bữa trưa hôm thứ ba ăn mì ở trạm dịch, vị không ngon bằng bếp nhỏ trong Thanh Nghi viện. Viết rằng đi đường gặp mưa, áo choàng Lâm Thanh Từ chuẩn bị rất vừa, không bị nhiễm lạnh. Viết Thanh Mặc dọc đường luôn nhắc hắn nghỉ sớm, nhưng nhắc không có uy bằng một ánh mắt của thiếu phu lang. Cuối thư, hắn còn vẽ một vòng tròn nhỏ, nói đó là bánh đường mua trên đường, vị quá ngọt, không bằng món Lâm Thanh Từ thích ăn ở Thanh Châu, chờ về sẽ mua cho y cái khác.
Lâm Thanh Từ đọc đến đây, vừa cười vừa đỏ mắt.
Tiểu Ninh ngồi bên cạnh thấy y cười, cũng vỗ tay cười theo. Y bế con lên, chỉ vào nét chữ trên thư: “Tiểu Ninh nhìn này, phụ thân viết thư về. Phụ thân nói nhớ con.”
Tiểu Ninh đưa tay muốn bắt giấy. Lâm Thanh Từ vội tránh đi, nhưng vẫn để con chạm nhẹ lên mép thư. Dấu tay mềm nhỏ in lên giấy, không để lại vết gì, lại khiến lòng y ấm đến mức gần như tan ra. Đêm đó, y viết thư hồi âm rất dài. Viết Tiểu Ninh hôm nay ăn được nửa bát cháo thịt băm, biết vịn ghế đứng lâu hơn trước. Viết Tạ mẫu vẫn khỏe, Tạ phụ ngoài miệng không nói nhớ con nhưng mỗi ngày đều hỏi có thư chưa. Viết Thanh Nghi viện đã thay rèm xuân, hải đường ngoài sân sắp nở. Viết y vẫn ổn, ăn ngủ đều tốt, chỉ là lúc thắp đèn thường nhớ người cùng ngồi dưới ánh đèn năm ngoái.
Cuối thư, y chấm mực đỏ nhạt lên tay Tiểu Ninh, ấn một dấu tay nhỏ vào góc giấy.
Y viết bên cạnh: “Tiểu Ninh cũng gửi bình an cho phụ thân.”
Từ đó về sau, thư nhà đi về không dứt.
Có lúc là thư Tạ Hoài Cẩn gửi từ trạm dịch, có lúc là thư từ khách điếm gần kinh thành. Hắn viết càng lúc càng đều. Vào kinh rồi, hắn tả phố xá phồn hoa, quan lại áo mũ qua lại như nước, sĩ tử khắp nơi hội tụ, lời nói trong quán trà cũng sắc bén hơn Thanh Châu. Hắn không viết những chuyện khiến người nhà lo quá nhiều, nhưng Lâm Thanh Từ vẫn đọc ra được sự căng thẳng giữa từng dòng. Kinh thành không giống Thanh Châu. Ở đó, Tạ Hoài Cẩn không còn là Tạ cử nhân được người trong thành quen biết, mà chỉ là một sĩ tử từ nơi xa đến, giữa vô số người tài. Chỉ cần một lời nói sai, một lần sơ suất trong yến văn, cũng có thể bị người nhìn nhẹ.
Lâm Thanh Từ không viết những lời khiến hắn thêm nặng lòng. Y chỉ kể chuyện nhà thật kỹ, để mỗi phong thư của mình giống một ngọn đèn nhỏ đặt bên đường.
Y viết: “Tiểu Ninh hôm nay gọi phụ thân rõ hơn một chút, nhưng khi bảo con gọi lại thì con không chịu.”
Y viết: “Mẫu thân nói chàng từ nhỏ cũng bướng, xem ra Tiểu Ninh thật sự giống chàng.”
Y viết: “Em đã xem sổ tiệm vải tháng này, chỗ vải xuân nhập hơi nhiều, đã cùng mẫu thân bàn để chuyển một phần sang cửa hàng phía đông.”
Y viết: “Nếu trong kinh có người nói lời khiến chàng không vui, chàng cứ nhớ trong nhà có người chờ nghe chàng kể. Không cần một mình nuốt xuống.”
Mỗi phong thư viết xong, y đều để Tiểu Ninh ấn một dấu tay hoặc vẽ vài đường mực loạn. Đến phong thư thứ năm, Tiểu Ninh không chịu chỉ ấn tay nữa, cầm bút vạch một đường đen dài qua góc giấy. Xuân Đào thấy vậy suýt hoảng, sợ làm hỏng thư, nhưng Lâm Thanh Từ lại cười rất lâu, còn cẩn thận chú thích bên cạnh: “Tiểu Ninh viết cho phụ thân một nét đầu tiên.”
Nửa tháng sau, Tạ Hoài Cẩn hồi âm: “Nét đầu tiên của Tiểu Ninh có khí thế hơn bài văn đầu tiên của ta.”
Lâm Thanh Từ đọc xong, cười đến tựa vào gối mềm. Tiểu Ninh không hiểu vì sao a cha vui, bò đến kéo vạt áo y, miệng gọi “cha” rất rõ. Y bế con lên, hôn nhẹ lên má mềm, lòng vừa nhớ vừa yên.
Ngày thi hội đến trong mưa xuân.
Kinh thành mưa lạnh hơn Thanh Châu. Tạ Hoài Cẩn bước vào trường thi giữa màn mưa mỏng, trong áo ngực đặt một phong thư nhỏ của Lâm Thanh Từ. Phong thư ấy không dài, chỉ viết mấy câu: “Thi cử là việc lớn, nhưng không lớn hơn thân thể của chàng. Gặp đề khó thì chậm lại. Gặp lòng loạn thì nghĩ đến đường về. Em và Tiểu Ninh không chờ bảng vàng, chúng em chờ chàng bình an.” Bên dưới là dấu tay của Tiểu Ninh, lần này đã không còn tròn như trước, vì đứa trẻ không chịu yên, để lại một vệt đỏ xiêu vẹo.
Tạ Hoài Cẩn nhìn dấu tay ấy trước khi vào trường, lòng bỗng tĩnh lại.
Ba ngày trong trường thi dài như ba mùa. Đề khó hơn thi Hương rất nhiều, người xung quanh cũng không thiếu tài học xuất chúng. Có người vừa thấy đề đã lập tức hạ bút như gió, có người giữa chừng ho đến không ngừng, có người đêm xuống vẫn lẩm nhẩm kinh nghĩa trong gian nhỏ. Tạ Hoài Cẩn không để mình bị kéo theo. Hắn nhớ lời Tần lão gia, nhớ từng sổ sách Tạ phụ giao hắn xem, nhớ những chuyện nội viện Lâm Thanh Từ từng phân tích, nhớ Tiểu Ninh lẫy, bò, tập đi, rồi cầm bút vạch loạn lên thư. Những điều ấy tưởng như vụn vặt, nhưng khi đặt vào văn sách, lại hóa thành máu thịt thật sự.
Hắn viết về dân sinh không chỉ từ sách, mà từ kho lương Tạ gia từng xem qua.
Hắn viết về phép trị không chỉ bằng lời thánh hiền, mà từ việc một gia trạch muốn yên phải có ranh giới, trách nhiệm và lòng kính sợ.
Hắn viết về dùng người, về thương lộ, về cứu tế, về việc quan phủ nếu chỉ có quy củ mà không có tình thì cứng, chỉ có tình mà không có pháp thì loạn. Mỗi nét bút rơi xuống, hắn đều cảm thấy mình không đi một mình. Trong từng câu chữ ấy có Thanh Châu, có Tạ gia, có Lâm Thanh Từ và Tiểu Ninh, có những năm tháng đã kéo hắn từ vong hồn kiếp trước về thành người thật sự đứng dưới trời xuân.
Khi ra khỏi trường thi, Tạ Hoài Cẩn gần như không đứng vững.
Thanh Mặc đỡ lấy hắn, vừa lo vừa không dám hỏi kết quả. Hắn chỉ khàn giọng nói: “Về khách điếm trước. Ta phải viết thư.”
Thanh Mặc ngẩn ra: “Đại thiếu gia vừa ra trường thi, nghỉ một lát rồi viết cũng không muộn.”
“Không.” Tạ Hoài Cẩn nắm chặt phong thư trong áo, môi trắng nhưng mắt rất sáng. “Thanh Từ đang chờ.”
Đêm đó, Lâm Thanh Từ nhận được thư do khoái mã đưa về.
Thư chỉ có vài dòng, nét bút mệt mỏi nhưng rất vững: “Ta đã ra trường thi, thân thể không đáng ngại. Bài làm hết sức, lòng không hổ. Nhận được dấu tay của Tiểu Ninh trước khi vào trường, rất nhớ hai người. A Từ, chờ ta thêm một đoạn.”
Lâm Thanh Từ đọc xong, ngón tay chậm rãi đặt lên dòng chữ “lòng không hổ”.
Y thở ra một hơi rất nhẹ.
Vậy là đủ rồi.
Kết quả thi hội yết bảng vào cuối tháng ba.
Hôm ấy Thanh Châu cũng có mưa. Từ sáng sớm, Lâm Thanh Từ đã có chút không yên, nhưng y không để mình đứng ngồi không được. Y vẫn cho Tiểu Ninh ăn, vẫn nghe Tạ mẫu bàn chuyện bếp núc, vẫn xem hai trang sổ lễ vật. Chỉ là khi tiếng vó ngựa vang lên ngoài cổng Tạ phủ, bút trong tay y dừng lại rất lâu. Tiểu Ninh đang ngồi bên cạnh xếp thẻ gỗ, nghe tiếng động cũng ngẩng đầu.
Người đưa tin từ kinh thành chạy vào tiền viện, giọng vang đến mức cả nửa phủ đều nghe thấy.
“Chúc mừng lão gia, phu nhân! Đại thiếu gia trúng hội thí rồi!”
Tạ mẫu đứng bật dậy, tay run đến mức làm rơi chén trà. Tạ phụ từ tiền viện bước ra rất nhanh, giọng trầm nhưng rõ ràng cũng đang cố giữ bình tĩnh: “Thứ hạng?”
Người đưa tin thở dốc, mặt đầy vui mừng: “Nhị giáp! Đại thiếu gia đứng trong nhị giáp, sau điện thí được ban tiến sĩ xuất thân! Tạ gia có tiến sĩ rồi!”
Trong khoảnh khắc ấy, Lâm Thanh Từ không nghe thấy gì nữa.
Tiếng mưa ngoài hiên, tiếng người chúc mừng, tiếng Tạ mẫu khóc, tiếng Tiểu Ninh ê a bên cạnh, tất cả như bị đẩy ra xa. Y chỉ thấy trước mắt hiện lên hình ảnh Tạ Hoài Cẩn đêm trước ngày lên đường ôm y nói “ta muốn công danh, nhưng muốn về nhà hơn”. Bây giờ, người ấy thật sự đã đi qua đường xa, vào trường thi kinh thành, đứng trên bảng xuân nơi đế đô, không phụ sách đã đọc, cũng không phụ những ngày tháng họ cùng nhau chuẩn bị.
Tiểu Ninh bò đến bên chân y, nắm lấy vạt áo, gọi rất rõ: “A cha.”
Lâm Thanh Từ cúi xuống bế con lên. Nước mắt rơi trên má, nhưng y lại cười. “Tiểu Ninh, phụ thân con đỗ rồi.”
Tiểu Ninh không hiểu “đỗ” là gì, chỉ thấy a cha cười khóc liền đưa tay chạm lên mặt y. Bàn tay nhỏ lau không sạch nước mắt, nhưng khiến lòng Lâm Thanh Từ mềm đến mức không còn đau. Tạ mẫu đi tới ôm lấy hai cha con, vừa khóc vừa cười, nói Tạ gia thật sự có phúc. Tạ phụ đứng bên cạnh, mắt đỏ mà vẫn cố giữ uy nghiêm, chỉ liên tục nói thưởng, cả phủ đều thưởng.
Tin vui nhanh chóng truyền khắp Thanh Châu.
Lâm gia đến rất nhanh. Lâm mẫu vừa vào đã ôm Lâm Thanh Từ, khóc còn nhiều hơn hôm Tiểu Ninh đầy tháng. Lâm phụ và Tạ phụ ngồi ở chính sảnh bàn lễ tạ ơn, nhưng cả hai đều không giấu được vẻ vui. Lâm Thanh Duệ vỗ vai Lâm Thanh Nghiên, bảo hắn đừng la hét trước mặt Tiểu Ninh, nhưng chính giọng hắn cũng cao hơn ngày thường. Lâm Thanh Nghiên ôm Tiểu Ninh, nghiêm túc nói với cháu: “Tiểu Ninh, phụ thân cháu bây giờ là tiến sĩ rồi. Sau này cháu phải nhớ, cữu cữu đã tặng hổ vải cho cháu từ trước khi phụ thân cháu đỗ tiến sĩ.”
Tiểu Ninh cầm hổ vải, vô cùng nể tình mà vỗ lên tay hắn một cái.
Trong lúc cả phủ vui mừng, phong thư của Tạ Hoài Cẩn cũng đến.
Lần này thư dày hơn, bên trong còn kèm một cánh hoa xuân ép khô từ kinh thành. Lâm Thanh Từ về phòng trong mới mở ra. Chữ trên thư rất vững, nhưng đến dòng cuối lại như có chút run.
“A Từ, ta đã đỗ. Điện thí cũng đã qua, được ban tiến sĩ xuất thân. Không phải thứ hạng cao nhất, nhưng đủ để ta đường đường chính chính đứng trong triều đường ngày sau, đủ để Tạ gia không còn chỉ là thương hộ bị người xem nhẹ. Ta không phụ Tần lão gia, không phụ phụ mẫu, không phụ em và Tiểu Ninh.
Nhưng khi nghe yết danh, điều đầu tiên ta nghĩ không phải mình đã thành tiến sĩ, mà là cuối cùng có thể viết thư nói với em rằng ta sắp về nhà.
Kinh thành có hoa xuân, nhưng không có hải đường ngoài Thanh Nghi viện. Đường lớn rất rộng, nhưng không có tiếng Tiểu Ninh tập đi. Người ở đây rất nhiều, nhưng không có em.
Chờ ta.
Ta đang về.”
Lâm Thanh Từ đọc đến dòng cuối, nước mắt rơi xuống trên giấy.
Y vội lau đi, sợ làm nhòe chữ. Nhưng lau xong lại bật cười, cười đến Tiểu Ninh ngồi bên cạnh nghiêng đầu nhìn y. Y ôm con vào lòng, áp mặt lên mái tóc mềm của con, giọng nghẹn mà dịu: “Tiểu Ninh, phụ thân con nói chàng đang về.”
Tiểu Ninh cầm cánh hoa ép khô trong tay y, không biết nhẹ nặng, suýt bóp nát. Lâm Thanh Từ vội cứu lại, đặt vào hộp nhỏ cùng những phong thư trước đó. Trong hộp có thư dọc đường, thư trước khi thi, thư sau khi ra trường thi, dấu tay của Tiểu Ninh, nét bút loạn đầu tiên, và bây giờ là cánh hoa xuân kinh thành.
Mỗi một thứ đều là chứng cứ của chia xa.
Cũng là chứng cứ của trở về.
Đêm hôm ấy, Thanh Nghi viện sáng đèn rất muộn. Không phải vì bất an, mà vì mọi người đang chuẩn bị đón người về. Lâm Thanh Từ tự tay lấy áo xuân Tạ Hoài Cẩn thích mặc nhất ra hong lại, lại dặn phòng bếp nhỏ chuẩn bị món cháo thanh đạm hắn từng nói nhớ. Tiểu Ninh không chịu ngủ sớm, cứ ôm hổ vải đứng vịn vào cạnh giường, miệng bập bẹ không rõ.
Lâm Thanh Từ ngồi xuống trước mặt con, nhẹ giọng dạy: “Tiểu Ninh, nói phụ thân về nhà.”
Tiểu Ninh nhìn y, mắt đen lấp lánh, miệng mấp máy rất lâu, cuối cùng bật ra từng tiếng non nớt: “Phụ… thân… về…”
Lâm Thanh Từ sững lại, rồi ôm con vào lòng thật chặt.
Ngoài cửa sổ, mưa xuân đã tạnh. Trăng muộn hiện ra sau tầng mây, ánh sáng rơi xuống mái ngói Thanh Nghi viện. Một năm trước, họ tiễn Tạ Hoài Cẩn đi trong sương sớm đầu xuân. Hôm nay, tin hắn đỗ tiến sĩ vượt qua ngàn dặm trở về, cùng với một câu “ta đang về” làm ấm lại mọi ngọn đèn trong phủ.
Đường xa đã có thư nhà.
Bảng xuân đã có tên người.
Mà người trong thư, cuối cùng cũng đang đi về phía nơi có phu lang và con thơ chờ đợi.
(Hết chương 39)
Bình luận 💬 0